Nghĩa của từ bowman trong tiếng Việt

bowman trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bowman

US /ˈbaʊ.mən/
UK /ˈbaʊ.mən/

Danh từ

cung thủ

a person who shoots with a bow and arrow; an archer

Ví dụ:
The skilled bowman hit the target with precision.
Cung thủ lành nghề đã bắn trúng mục tiêu một cách chính xác.
In ancient times, a bowman was a crucial part of any army.
Trong thời cổ đại, một cung thủ là một phần quan trọng của bất kỳ đội quân nào.