Nghĩa của từ boundlessly trong tiếng Việt

boundlessly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

boundlessly

US /ˈbaʊnd.ləs.li/
UK /ˈbaʊnd.ləs.li/

Trạng từ

vô cùng, không giới hạn

without limits; immensely or greatly

Ví dụ:
She was boundlessly optimistic about the future.
Cô ấy vô cùng lạc quan về tương lai.
His talent was boundlessly evident in his early works.
Tài năng của anh ấy vô cùng rõ ràng trong những tác phẩm đầu tay.