Nghĩa của từ boundless trong tiếng Việt
boundless trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
boundless
US /ˈbaʊnd.ləs/
UK /ˈbaʊnd.ləs/
Tính từ
vô hạn, không giới hạn
unlimited or immense
Ví dụ:
•
Her energy and enthusiasm were boundless.
Năng lượng và sự nhiệt tình của cô ấy là vô hạn.
•
The universe is often described as boundless.
Vũ trụ thường được mô tả là vô hạn.