Nghĩa của từ bothersome trong tiếng Việt

bothersome trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bothersome

US /ˈbɑː.ðɚ.səm/
UK /ˈbɒð.ə.səm/

Tính từ

khó chịu, phiền toái, đáng lo ngại

causing annoyance, trouble, or worry

Ví dụ:
The constant noise from the construction site was very bothersome.
Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng rất khó chịu.
I have a rather bothersome cough that won't go away.
Tôi bị ho khá khó chịu mà không khỏi.