Nghĩa của từ botched trong tiếng Việt

botched trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

botched

US /bɑːtʃt/
UK /bɒtʃt/

Tính từ

thất bại, hỏng bét

carried out badly or clumsily

Ví dụ:
The entire operation was completely botched.
Toàn bộ chiến dịch đã hoàn toàn thất bại.
He made a botched attempt to fix the car.
Anh ta đã có một nỗ lực thất bại để sửa chiếc xe.
Từ liên quan: