Nghĩa của từ bosh trong tiếng Việt
bosh trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bosh
US /bɑːʃ/
UK /bɒʃ/
Từ cảm thán
vô lý, nhảm nhí
nonsense; rubbish
Ví dụ:
•
Oh, bosh! I don't believe a word of it.
Ôi, vô lý! Tôi không tin một lời nào.
•
That's all bosh and nonsense.
Tất cả đều là vô lý và nhảm nhí.