Nghĩa của từ borderline trong tiếng Việt
borderline trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
borderline
US /ˈbɔːr.dɚ.laɪn/
UK /ˈbɔː.də.laɪn/
Tính từ
ranh giới, mơ hồ
on the edge between two categories or states; ambiguous or indeterminate
Ví dụ:
•
His behavior was borderline rude.
Hành vi của anh ấy gần như thô lỗ.
•
The patient's condition is borderline, requiring close monitoring.
Tình trạng của bệnh nhân ở mức ranh giới, cần theo dõi chặt chẽ.
Danh từ
đường biên giới, ranh giới
a boundary or dividing line
Ví dụ:
•
The river forms a natural borderline between the two countries.
Con sông tạo thành một đường biên giới tự nhiên giữa hai quốc gia.
•
There's a fine borderline between genius and madness.
Có một ranh giới mong manh giữa thiên tài và sự điên rồ.
Từ liên quan: