Nghĩa của từ bop trong tiếng Việt
bop trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bop
US /bɑːp/
UK /bɒp/
Động từ
1.
đánh nhẹ, đập
to hit someone lightly, especially on the head
Ví dụ:
•
She gave him a playful bop on the nose.
Cô ấy khẽ đánh vào mũi anh ấy một cách tinh nghịch.
•
He accidentally bopped his head on the low ceiling.
Anh ấy vô tình đập đầu vào trần nhà thấp.
2.
nhảy nhót, lắc lư
to dance to pop music
Ví dụ:
•
They were all bopping to the latest hits.
Họ đều đang nhảy nhót theo những bản hit mới nhất.
•
The kids were bopping around the living room.
Những đứa trẻ đang nhảy nhót quanh phòng khách.
Danh từ
1.
cú đánh nhẹ, cú va chạm
a light blow or hit
Ví dụ:
•
He gave his friend a friendly bop on the shoulder.
Anh ấy vỗ vai bạn mình một cái nhẹ nhàng.
•
The child received a gentle bop on the head for misbehaving.
Đứa trẻ bị đánh nhẹ vào đầu vì cư xử không đúng mực.
2.
bebop, phong cách nhạc jazz
a style of jazz developed in the 1940s, characterized by a fast tempo, instrumental virtuosity, and improvisation
Ví dụ:
•
Charlie Parker was a pioneer of bebop.
Charlie Parker là người tiên phong của bebop.
•
The band played some classic bop tunes.
Ban nhạc đã chơi một số bản nhạc bop cổ điển.
Từ liên quan: