Nghĩa của từ boomslang trong tiếng Việt

boomslang trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

boomslang

US /ˈbuːmslæŋ/
UK /ˈbuːm.slæŋ/
"boomslang" picture

Danh từ

rắn boomslang

a large, highly venomous arboreal snake (Dispholidus typus) of sub-Saharan Africa, typically green or brown with large eyes and a short head.

Ví dụ:
The safari guide warned us about the highly venomous boomslang.
Hướng dẫn viên safari đã cảnh báo chúng tôi về loài rắn boomslang cực độc.
A boomslang's venom is hemotoxic, causing internal bleeding.
Nọc độc của rắn boomslang là độc tố máu, gây chảy máu nội tạng.
Từ đồng nghĩa: