Nghĩa của từ bookbag trong tiếng Việt
bookbag trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bookbag
US /ˈbʊkˌbæɡ/
UK /ˈbʊkˌbæɡ/
Danh từ
cặp sách, túi đựng sách
a bag for carrying books, typically used by schoolchildren
Ví dụ:
•
My daughter packed her lunch and her textbooks into her bookbag before heading to school.
Con gái tôi đã đóng gói bữa trưa và sách giáo khoa vào cặp sách trước khi đến trường.
•
He slung his heavy bookbag over his shoulder.
Anh ấy vắt chiếc cặp sách nặng trịch qua vai.