Nghĩa của từ boobs trong tiếng Việt

boobs trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

boobs

US /buːbz/
UK /buːbz/

Danh từ số nhiều

ngực, vú

a woman's breasts (informal, often vulgar)

Ví dụ:
She complained about her back pain because of her large boobs.
Cô ấy than phiền về chứng đau lưng vì bộ ngực lớn của mình.
The comedian made a joke about boobs that didn't land well with the audience.
Diễn viên hài đã kể một câu chuyện cười về ngực nhưng không được khán giả đón nhận.