Nghĩa của từ boobook trong tiếng Việt
boobook trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
boobook
US /ˈbuːbʊk/
UK /ˈbuː.bʊk/
Danh từ
cú boobook
a small, dark-colored owl (Ninox boobook) native to Australia, New Zealand, and New Guinea, known for its distinctive 'boo-book' call
Ví dụ:
•
The sound of a boobook owl hooting filled the night air.
Tiếng cú boobook kêu vang vọng khắp không khí đêm.
•
The naturalist spotted a rare boobook in the dense forest.
Nhà tự nhiên học đã phát hiện một con cú boobook quý hiếm trong rừng rậm.
Từ đồng nghĩa: