Nghĩa của từ bonkers trong tiếng Việt

bonkers trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bonkers

US /ˈbɑːŋ.kɚz/
UK /ˈbɒŋ.kəz/

Tính từ

điên rồ, mất trí

mad; crazy

Ví dụ:
He went completely bonkers after losing all his money.
Anh ta hoàn toàn phát điên sau khi mất hết tiền.
The kids were running around bonkers with excitement.
Những đứa trẻ chạy vòng quanh như điên vì phấn khích.