Nghĩa của từ bonk trong tiếng Việt

bonk trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bonk

US /bɑːŋk/
UK /bɒŋk/

Động từ

1.

đập, va

to hit someone or something lightly, especially on the head

Ví dụ:
He accidentally bonked his head on the low ceiling.
Anh ấy vô tình đập đầu vào trần nhà thấp.
The child bonked the toy car against the wall.
Đứa trẻ đập chiếc ô tô đồ chơi vào tường.
2.

quan hệ tình dục, ngủ với

(slang) to have sexual intercourse with someone

Ví dụ:
He was bragging about how he bonked that girl last night.
Anh ta khoe khoang về việc đã ngủ với cô gái đó đêm qua.
They decided to bonk in the back of the car.
Họ quyết định quan hệ ở ghế sau xe.

Danh từ

cú đánh nhẹ, tiếng va

a light blow or hit

Ví dụ:
He gave his friend a friendly bonk on the shoulder.
Anh ấy vỗ vai bạn mình một cái nhẹ.
The ball made a soft bonk as it hit the wall.
Quả bóng tạo ra tiếng bộp nhẹ khi chạm vào tường.