Nghĩa của từ bonfire trong tiếng Việt

bonfire trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bonfire

US /ˈbɑːn.faɪr/
UK /ˈbɒn.faɪər/

Danh từ

đống lửa

a large outdoor fire, typically lit as part of a celebration or for burning rubbish

Ví dụ:
We gathered around the bonfire, telling stories and roasting marshmallows.
Chúng tôi quây quần bên đống lửa, kể chuyện và nướng kẹo dẻo.
The villagers lit a huge bonfire to celebrate the harvest.
Dân làng đốt một đống lửa lớn để ăn mừng mùa màng bội thu.