Nghĩa của từ boneyard trong tiếng Việt
boneyard trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
boneyard
US /ˈboʊn.jɑːrd/
UK /ˈbəʊn.jɑːd/
Danh từ
1.
bãi phế liệu, nghĩa địa
a place where old or discarded items, especially vehicles or machinery, are stored or left to decay
Ví dụ:
•
The old cars were left to rust in the boneyard.
Những chiếc xe cũ bị bỏ mặc cho rỉ sét trong bãi phế liệu.
•
The aircraft boneyard in Arizona is a sight to behold.
Bãi phế liệu máy bay ở Arizona là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
2.
nghĩa địa, bãi xương
a cemetery or burial ground
Ví dụ:
•
The old church had a small boneyard next to it.
Nhà thờ cổ có một nghĩa địa nhỏ bên cạnh.
•
They discovered an ancient boneyard filled with dinosaur fossils.
Họ đã phát hiện ra một nghĩa địa cổ xưa chứa đầy hóa thạch khủng long.