Nghĩa của từ bonanza trong tiếng Việt
bonanza trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bonanza
US /bəˈnæn.zə/
UK /bəˈnæn.zə/
Danh từ
cơ hội vàng, mỏ vàng, vận may bất ngờ
a situation or event that creates a sudden increase in wealth, good fortune, or profits
Ví dụ:
•
The discovery of oil led to an economic bonanza for the region.
Việc phát hiện dầu mỏ đã dẫn đến một cơ hội vàng kinh tế cho khu vực.
•
The new software proved to be a real bonanza for the company, boosting profits significantly.
Phần mềm mới đã chứng tỏ là một cơ hội vàng thực sự cho công ty, giúp tăng lợi nhuận đáng kể.