Nghĩa của từ bole trong tiếng Việt
bole trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bole
US /boʊl/
UK /bəʊl/
Danh từ
thân cây
the trunk of a tree
Ví dụ:
•
The woodcutter felled the tree, leaving only the thick bole.
Người đốn gỗ đốn cây, chỉ để lại phần thân cây dày.
•
The ancient oak had a massive, gnarled bole.
Cây sồi cổ thụ có một thân cây to lớn, sần sùi.