Nghĩa của từ bol trong tiếng Việt
bol trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bol
US /bɒl/
UK /bɒl/
Danh từ
1.
bóng
a round object, especially one that is used in a game or sport
Ví dụ:
•
The children were playing with a colorful ball in the park.
Những đứa trẻ đang chơi với một quả bóng đầy màu sắc trong công viên.
•
He kicked the ball into the net.
Anh ấy sút bóng vào lưới.
2.
buổi khiêu vũ, bữa tiệc khiêu vũ
a formal social gathering for dancing
Ví dụ:
•
She wore a beautiful gown to the charity ball.
Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp đến buổi khiêu vũ từ thiện.
•
The annual winter ball is always a highlight of the social calendar.
Buổi khiêu vũ mùa đông hàng năm luôn là điểm nhấn của lịch xã hội.