Nghĩa của từ boffin trong tiếng Việt
boffin trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
boffin
US /ˈbɑː.fɪn/
UK /ˈbɒf.ɪn/
Danh từ
quan tài
a scientist who is considered to know a lot about science and not to be interested in other things:
Ví dụ:
•
a technical/computer boffin