Nghĩa của từ bode trong tiếng Việt
bode trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bode
US /boʊd/
UK /bəʊd/
Động từ
báo hiệu, điềm báo
(of a certain event or circumstance) be a sign or warning of (something to come)
Ví dụ:
•
The early success bodes well for the future of the project.
Thành công ban đầu báo hiệu tốt cho tương lai của dự án.
•
Dark clouds bode ill for our picnic plans.
Mây đen báo hiệu điều chẳng lành cho kế hoạch dã ngoại của chúng ta.