Nghĩa của từ blurred trong tiếng Việt
blurred trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
blurred
US /blɝːd/
UK /blɜːd/
Tính từ
1.
mờ, nhòe
indistinct or hazy in outline or appearance
Ví dụ:
•
The photograph was a bit blurred.
Bức ảnh hơi mờ.
•
Everything looked blurred without my glasses.
Mọi thứ trông mờ đi khi không có kính.
2.
mơ hồ, không rõ ràng
difficult to distinguish clearly from something else because of being very similar or having indistinct boundaries
Ví dụ:
•
The line between work and personal life has become increasingly blurred.
Ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân ngày càng trở nên mờ nhạt.
•
Their roles in the project were so blurred that no one knew who was responsible for what.
Vai trò của họ trong dự án quá mơ hồ đến nỗi không ai biết ai chịu trách nhiệm về việc gì.
Từ liên quan: