Nghĩa của từ bluejay trong tiếng Việt

bluejay trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bluejay

US /ˈbluː.dʒeɪ/
UK /ˈbluː.dʒeɪ/
"bluejay" picture

Danh từ

chim giẻ cùi xanh

a North American songbird of the crow family, having a bright blue, black, and white plumage.

Ví dụ:
A vibrant bluejay landed on the bird feeder.
Một con chim giẻ cùi xanh rực rỡ đậu trên máng ăn chim.
The distinctive call of the bluejay echoed through the forest.
Tiếng kêu đặc trưng của chim giẻ cùi xanh vang vọng khắp khu rừng.