Nghĩa của từ blob trong tiếng Việt
blob trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
blob
US /blɑːb/
UK /blɒb/
Danh từ
1.
giọt, vệt, khối
a drop of a thick liquid or viscous substance
Ví dụ:
•
A blob of paint fell onto the canvas.
Một giọt sơn rơi xuống tấm vải.
•
There was a sticky blob of jam on the table.
Có một vệt mứt dính trên bàn.
2.
khối không hình dạng, vệt mờ
a shapeless mass or form
Ví dụ:
•
The monster was a huge, green blob.
Con quái vật là một khối xanh khổng lồ.
•
The image on the screen was just a blurry blob.
Hình ảnh trên màn hình chỉ là một khối mờ nhạt.