Nghĩa của từ blitzed trong tiếng Việt
blitzed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
blitzed
US /blɪtst/
UK /blɪtst/
Tính từ
say xỉn, say bí tỉ
very drunk
Ví dụ:
•
He was completely blitzed after just a few drinks.
Anh ta hoàn toàn say xỉn chỉ sau vài ly.
•
They got blitzed at the party last night.
Họ đã say bí tỉ tại bữa tiệc tối qua.
Từ liên quan: