Nghĩa của từ bleep trong tiếng Việt
bleep trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bleep
US /bliːp/
UK /bliːp/
Danh từ
tiếng bíp, âm thanh điện tử
a short, high-pitched sound, typically produced by electronic equipment
Ví dụ:
•
The microwave gave a final bleep to signal the food was ready.
Lò vi sóng phát ra tiếng bíp cuối cùng để báo hiệu thức ăn đã sẵn sàng.
•
I heard a faint bleep from the smoke detector.
Tôi nghe thấy tiếng bíp yếu ớt từ máy báo khói.
Động từ
1.
kêu bíp, phát ra âm thanh điện tử
to make a short, high-pitched sound
Ví dụ:
•
The alarm clock started to bleep at 6 AM.
Đồng hồ báo thức bắt đầu kêu bíp lúc 6 giờ sáng.
•
The car's sensors bleeped as I got too close to the wall.
Cảm biến của xe kêu bíp khi tôi đến quá gần bức tường.
2.
che bằng tiếng bíp, kiểm duyệt
to censor a word or phrase, especially an offensive one, by replacing it with a bleeping sound
Ví dụ:
•
The swear word was bleeped out on television.
Từ chửi thề đã bị che bằng tiếng bíp trên truyền hình.
•
They had to bleep several parts of the interview.
Họ phải che bằng tiếng bíp một số phần của cuộc phỏng vấn.
Từ cảm thán
chết tiệt, khỉ thật
used to replace a swear word or offensive term
Ví dụ:
•
Oh, bleep! I forgot my wallet.
Ôi, chết tiệt! Tôi quên ví rồi.
•
What the bleep was that noise?
Cái tiếng quái quỷ gì vậy?