Nghĩa của từ blather trong tiếng Việt

blather trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

blather

US /ˈblæð.ɚ/
UK /ˈblæð.ər/

Động từ

lảm nhảm, nói nhảm

to talk foolishly or at length without making much sense

Ví dụ:
He kept blathering on about his vacation.
Anh ta cứ lảm nhảm về kỳ nghỉ của mình.
Don't just stand there and blather, do something!
Đừng chỉ đứng đó mà lảm nhảm, hãy làm gì đó đi!

Danh từ

lời lảm nhảm, lời nói nhảm

foolish or nonsensical talk

Ví dụ:
I couldn't stand listening to his endless blather.
Tôi không thể chịu nổi những lời lảm nhảm không ngừng của anh ta.
All that political blather just makes me tired.
Tất cả những lời lảm nhảm chính trị đó chỉ làm tôi mệt mỏi.