Nghĩa của từ blatant trong tiếng Việt
blatant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
blatant
US /ˈbleɪ.tənt/
UK /ˈbleɪ.tənt/
Tính từ
trắng trợn, rõ ràng, không che đậy
done openly and unashamedly, often in a way that is obvious and offensive
Ví dụ:
•
It was a blatant lie.
Đó là một lời nói dối trắng trợn.
•
The company showed a blatant disregard for environmental regulations.
Công ty đã thể hiện sự coi thường trắng trợn các quy định về môi trường.