Nghĩa của từ blare trong tiếng Việt

blare trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

blare

US /bler/
UK /bleər/
"blare" picture

Động từ

kêu inh ỏi, vang lên dữ dội

to make a loud, harsh, and typically unpleasant sound

Ví dụ:
The car horns began to blare in the traffic jam.
Còi xe bắt đầu kêu inh ỏi trong lúc tắc đường.
Music was blaring from the neighbors' house all night.
Âm nhạc vang lên inh ỏi từ nhà hàng xóm suốt cả đêm.

Danh từ

tiếng kêu inh ỏi, tiếng vang lớn

a loud, harsh sound

Ví dụ:
The blare of the trumpet woke everyone up.
Tiếng kêu inh ỏi của kèn trumpet đã đánh thức mọi người.
I couldn't hear him over the blare of the radio.
Tôi không thể nghe thấy anh ấy nói gì do tiếng ồn ào của đài phát thanh.