Nghĩa của từ blancmange trong tiếng Việt

blancmange trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

blancmange

US /bləˈmɑːnʒ/
UK /bləˈmɒ̃ʒ/
"blancmange" picture

Danh từ

blancmange, chè kho

a sweet, opaque dessert made with cornstarch or gelatin and milk, often flavored with vanilla or almonds, and molded.

Ví dụ:
For dessert, we had a light and creamy blancmange with berry compote.
Để tráng miệng, chúng tôi có món blancmange nhẹ nhàng và béo ngậy với mứt quả mọng.
The chef prepared a delicate almond blancmange for the special occasion.
Đầu bếp đã chuẩn bị món blancmange hạnh nhân tinh tế cho dịp đặc biệt.