Nghĩa của từ blameworthy trong tiếng Việt

blameworthy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

blameworthy

US /ˈbleɪmˌwɝː.ði/
UK /ˈbleɪmˌwɜː.ði/

Tính từ

đáng trách, có lỗi

deserving blame or censure; at fault

Ví dụ:
His actions were clearly blameworthy and led to serious consequences.
Hành động của anh ta rõ ràng là đáng trách và dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
The report concluded that the company was blameworthy for the environmental damage.
Báo cáo kết luận rằng công ty đáng bị đổ lỗi vì thiệt hại môi trường.
Từ liên quan: