Nghĩa của từ birdcage trong tiếng Việt
birdcage trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
birdcage
US /ˈbɝːd.keɪdʒ/
UK /ˈbɜːd.keɪdʒ/
Danh từ
lồng chim
a cage for keeping birds
Ví dụ:
•
The canary sang sweetly from its birdcage.
Chim hoàng yến hót líu lo từ lồng chim của nó.
•
She cleaned the birdcage every morning.
Cô ấy dọn dẹp lồng chim mỗi sáng.