Nghĩa của từ biomarker trong tiếng Việt

biomarker trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

biomarker

US /ˈbaɪ.oʊˌmɑːr.kɚ/
UK /ˈbaɪ.əʊˌmɑː.kər/
"biomarker" picture

Danh từ

chỉ dấu sinh học, dấu ấn sinh học

a measurable substance in an organism whose presence is indicative of some phenomenon such as disease, infection, or environmental exposure

Ví dụ:
High levels of this protein serve as a biomarker for heart disease.
Nồng độ cao của protein này đóng vai trò là chỉ dấu sinh học cho bệnh tim.
Researchers are looking for a reliable biomarker to detect early-stage cancer.
Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm một chỉ dấu sinh học đáng tin cậy để phát hiện ung thư giai đoạn đầu.