Nghĩa của từ bilge trong tiếng Việt
bilge trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bilge
US /bɪldʒ/
UK /bɪldʒ/
Danh từ
1.
khoang đáy tàu, đáy tàu
the area on a ship or boat where water collects, typically at the lowest point of the hull
Ví dụ:
•
The sailor had to pump water out of the bilge regularly.
Thủy thủ phải bơm nước ra khỏi khoang đáy tàu thường xuyên.
•
A strong odor of oil and stagnant water came from the bilge.
Mùi dầu và nước tù đọng nồng nặc bốc ra từ khoang đáy tàu.
2.
nhảm nhí, vô nghĩa
nonsense; rubbish
Ví dụ:
•
Don't listen to his political opinions, it's all just bilge.
Đừng nghe những ý kiến chính trị của anh ta, tất cả chỉ là nhảm nhí.
•
The article was full of scientific bilge and made no sense.
Bài báo đầy rẫy những lời nhảm nhí khoa học và không có ý nghĩa gì.
Động từ
rò rỉ nước vào khoang đáy
to leak into the bilge of a ship
Ví dụ:
•
The old wooden boat started to bilge during the storm.
Chiếc thuyền gỗ cũ bắt đầu rò rỉ nước vào khoang đáy trong cơn bão.
•
If the hull is damaged, the vessel will quickly bilge.
Nếu thân tàu bị hư hại, con tàu sẽ nhanh chóng rò rỉ nước vào khoang đáy.