Nghĩa của từ bigorexia trong tiếng Việt
bigorexia trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bigorexia
US /ˌbɪɡ.əˈrek.si.ə/
UK /bɪˈɡɒr.ek.si.ə/
Danh từ
chứng sợ cơ bắp nhỏ, rối loạn mặc cảm cơ bắp
a disorder in which a person becomes obsessed with the idea that they are not muscular enough, leading to excessive exercise and other unhealthy behaviors
Ví dụ:
•
He spent hours at the gym, constantly worried about his physique, a clear sign of bigorexia.
Anh ấy dành hàng giờ ở phòng tập, liên tục lo lắng về vóc dáng của mình, một dấu hiệu rõ ràng của chứng sợ cơ bắp nhỏ.
•
Awareness campaigns are crucial to help individuals recognize and address symptoms of bigorexia.
Các chiến dịch nâng cao nhận thức rất quan trọng để giúp các cá nhân nhận biết và giải quyết các triệu chứng của chứng sợ cơ bắp nhỏ.
Từ đồng nghĩa: