Nghĩa của từ bidder trong tiếng Việt

bidder trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bidder

US /ˈbɪd.ɚ/
UK /ˈbɪd.ər/

Danh từ

người trả giá, người đấu thầu

a person or group making a formal offer for something, especially at an auction

Ví dụ:
The highest bidder won the painting.
Người trả giá cao nhất đã thắng bức tranh.
There were several bidders for the old house.
Có một số người trả giá cho ngôi nhà cũ.