Nghĩa của từ bhaji trong tiếng Việt

bhaji trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bhaji

US /ˈbɑː.dʒi/
UK /ˈbɑː.dʒi/
"bhaji" picture

Danh từ

bhaji

a dish of vegetables, especially onions, fried in a spiced batter

Ví dụ:
We ordered onion bhaji as a starter.
Chúng tôi đã gọi bhaji hành tây làm món khai vị.
The vegetable bhaji was crispy and flavorful.
Món bhaji rau củ giòn và đậm đà hương vị.