Nghĩa của từ bettor trong tiếng Việt
bettor trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bettor
US /ˈbɛtər/
UK /ˈbɛtə/
Danh từ
người đặt cược, con bạc
a person who bets or gambles
Ví dụ:
•
The experienced bettor carefully studied the odds before placing his wager.
Người đặt cược có kinh nghiệm đã nghiên cứu kỹ tỷ lệ cược trước khi đặt cược.
•
He's a regular bettor at the horse races.
Anh ấy là một người đặt cược thường xuyên tại các cuộc đua ngựa.