Nghĩa của từ berserker trong tiếng Việt
berserker trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
berserker
US /bɚˈsɜ˞ː.kɚ/
UK /bəˈsɜː.kər/
Danh từ
1.
berserker, chiến binh Bắc Âu
an ancient Norse warrior who fought in a wild frenzy
Ví dụ:
•
The sagas describe the berserkers as fearsome fighters.
Các saga mô tả các berserker là những chiến binh đáng sợ.
•
He fought like a berserker, ignoring all wounds.
Anh ta chiến đấu như một berserker, bỏ qua mọi vết thương.
2.
người điên cuồng, người mất kiểm soát
a person who is out of control and acts in a wild, aggressive, or destructive manner
Ví dụ:
•
After losing the game, he went completely berserker, smashing everything in sight.
Sau khi thua trận, anh ta hoàn toàn trở nên điên cuồng, đập phá mọi thứ trong tầm mắt.
•
The crowd went berserker when their team scored the winning goal.
Đám đông trở nên điên cuồng khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.