Nghĩa của từ benefactor trong tiếng Việt
benefactor trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
benefactor
US /ˈben.ə.fæk.tɚ/
UK /ˈben.ɪ.fæk.tər/
Danh từ
mạnh thường quân, ân nhân, người bảo trợ
a person who gives money or other help to a person or cause
Ví dụ:
•
The anonymous benefactor donated a large sum to the charity.
Mạnh thường quân ẩn danh đã quyên góp một số tiền lớn cho tổ chức từ thiện.
•
She thanked her benefactor for helping her through college.
Cô ấy cảm ơn ân nhân đã giúp đỡ cô ấy trong suốt thời gian học đại học.