Nghĩa của từ beltline trong tiếng Việt

beltline trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

beltline

US /ˈbɛltˌlaɪn/
UK /ˈbɛltˌlaɪn/

Danh từ

1.

đường viền, đường ngang thân

a line or band around a vehicle, especially a car or boat, at the level of the bottom of the windows

Ví dụ:
The classic car had a distinctive chrome beltline.
Chiếc xe cổ điển có một đường viền mạ crôm đặc biệt.
The boat's beltline was painted a contrasting color.
Đường viền của thuyền được sơn màu tương phản.
2.

đường vành đai, tuyến đường sắt vành đai

a road or railway line that encircles a city or area

Ví dụ:
The city's new beltline will help alleviate traffic congestion.
Đường vành đai mới của thành phố sẽ giúp giảm ùn tắc giao thông.
They are planning to extend the existing railway beltline.
Họ đang lên kế hoạch mở rộng tuyến đường sắt vành đai hiện có.