Nghĩa của từ belied trong tiếng Việt

belied trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

belied

US /bɪˈlaɪd/
UK /bɪˈlaɪd/

Động từ

che giấu, mâu thuẫn với, chứng tỏ là sai

fail to give a true impression of (something); disguise or contradict

Ví dụ:
His cheerful manner belied his inner sadness.
Thái độ vui vẻ của anh ấy che giấu nỗi buồn bên trong.
The quality of the product belied its cheap price.
Chất lượng sản phẩm không đúng với giá rẻ của nó.
Từ liên quan: