Nghĩa của từ belch trong tiếng Việt
belch trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
belch
US /beltʃ/
UK /beltʃ/
Động từ
ợ hơi, phun ra
to emit gas noisily from the stomach through the mouth; burp
Ví dụ:
•
He tried to suppress a loud belch after drinking the soda.
Anh ấy cố gắng kìm nén một tiếng ợ lớn sau khi uống soda.
•
The dragon belched fire and smoke.
Con rồng phun lửa và khói.
Danh từ
cái ợ, sự phun ra
an act of belching; a burp
Ví dụ:
•
A loud belch interrupted the quiet dinner.
Một tiếng ợ lớn làm gián đoạn bữa tối yên tĩnh.
•
The factory emitted a constant belch of smoke.
Nhà máy liên tục phun khói.