Nghĩa của từ belatedly trong tiếng Việt

belatedly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

belatedly

US /bɪˈleɪ.t̬ɪd.li/
UK /bɪˈleɪ.tɪd.li/
"belatedly" picture

Trạng từ

muộn màng, chậm trễ

in a way that happens or is done later than it should have been

Ví dụ:
The government belatedly realized the seriousness of the situation.
Chính phủ đã muộn màng nhận ra mức độ nghiêm trọng của tình hình.
He belatedly apologized for his rude behavior.
Anh ấy đã muộn màng xin lỗi vì hành vi thô lỗ của mình.