Nghĩa của từ bejeweled trong tiếng Việt
bejeweled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bejeweled
US /bɪˈdʒuː.əld/
UK /bɪˈdʒuː.əld/
Tính từ
nạm ngọc
wearing a lot of jewelry or decorated with precious stones:
Ví dụ:
•
a bejeweled woman