Nghĩa của từ beginnings trong tiếng Việt
beginnings trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
beginnings
US /bɪˈɡɪnɪŋz/
UK /bɪˈɡɪnɪŋz/
Danh từ số nhiều
khởi đầu, giai đoạn đầu
the first parts or stages of something
Ví dụ:
•
The early beginnings of the universe are still a mystery.
Những khởi đầu sơ khai của vũ trụ vẫn còn là một bí ẩn.
•
She's learning to play the piano, but she's still in the beginnings.
Cô ấy đang học chơi piano, nhưng vẫn còn ở giai đoạn đầu.