Nghĩa của từ bedlam trong tiếng Việt
bedlam trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bedlam
US /ˈbed.ləm/
UK /ˈbed.ləm/
Danh từ
hỗn loạn, náo động, cảnh tượng ồn ào
a scene of uproar and confusion
Ví dụ:
•
It was absolute bedlam in the classroom after the teacher left.
Đó là một cảnh hỗn loạn tuyệt đối trong lớp học sau khi giáo viên rời đi.
•
The stock market was in complete bedlam after the news broke.
Thị trường chứng khoán hoàn toàn hỗn loạn sau khi tin tức được công bố.