Nghĩa của từ bedfellows trong tiếng Việt

bedfellows trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bedfellows

US /ˈbɛdˌfɛl.oʊz/
UK /ˈbɛdˌfɛl.əʊz/

Danh từ số nhiều

1.

bạn cùng giường, người ngủ chung giường

people who share a bed

Ví dụ:
In the old days, travelers often had to share rooms and sometimes even beds with strangers, making them temporary bedfellows.
Ngày xưa, du khách thường phải chia sẻ phòng và đôi khi cả giường với người lạ, khiến họ trở thành bạn cùng giường tạm thời.
The children were excited to be bedfellows during their sleepover.
Những đứa trẻ rất hào hứng khi được làm bạn cùng giường trong buổi ngủ qua đêm.
2.

đồng minh kỳ lạ, đối tác không ngờ

people or groups who are allied or associated, especially in an unusual or unexpected way

Ví dụ:
Politics makes strange bedfellows, as former rivals often form alliances.
Chính trị tạo ra những đồng minh kỳ lạ, vì các đối thủ cũ thường xuyên hình thành liên minh.
Environmentalists and industrialists were unlikely bedfellows in the new conservation project.
Các nhà môi trường và công nghiệp là những đồng minh không ngờ trong dự án bảo tồn mới.