Nghĩa của từ bedcover trong tiếng Việt
bedcover trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bedcover
US /ˈbɛdˌkʌvər/
UK /ˈbɛdˌkʌvər/
Danh từ
ga trải giường, chăn
a decorative covering for a bed, typically placed over the sheets and blankets
Ví dụ:
•
She chose a beautiful floral bedcover for her new bedroom.
Cô ấy đã chọn một chiếc ga trải giường hoa văn đẹp mắt cho phòng ngủ mới của mình.
•
The old bedcover was worn out and needed to be replaced.
Chiếc ga trải giường cũ đã sờn rách và cần được thay thế.
Từ liên quan: