Nghĩa của từ beatboxing trong tiếng Việt
beatboxing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
beatboxing
US /ˈbiːt.bɑːk.sɪŋ/
UK /ˈbiːt.bɒk.sɪŋ/
Danh từ
beatbox, nghệ thuật beatbox
the art of producing musical sounds, drum beats, rhythm, and vocal effects using one's mouth, lips, tongue, and voice
Ví dụ:
•
He amazed the crowd with his incredible beatboxing skills.
Anh ấy làm khán giả kinh ngạc với kỹ năng beatbox đáng kinh ngạc của mình.
•
Beatboxing is often a part of hip-hop culture.
Beatbox thường là một phần của văn hóa hip-hop.
Từ liên quan: